Đó là những truy vấn đã đưa trang của bạn vào kết quả tìm kiếm, nhưng ở vị trí trung bình từ 8 đến 30. Giới SEO gọi chúng là striking distance keywords. Cách tìm: xuất dữ liệu từ báo cáo Hiệu suất, lọc cột vị trí trong bảng tính, rồi xem từng truy vấn đã có trang khớp chưa.
Vì sao nhóm vị trí 8 đến 30 đáng làm trước
Truy vấn ở vị trí 8 đến 30 có một điểm chung: Google đã hiển thị trang của bạn cho cụm từ đó, nhưng trang đứng sau nhiều kết quả khác. Bạn không phải bắt đầu từ con số không. Trang đã có lượt hiển thị và URL cụ thể, còn dữ liệu cho biết nên sửa gì.
Đây là lập luận thực dụng của người làm SEO, không phải số liệu. Chưa có nguồn nào cho thấy nhóm này dễ tăng hạng hơn nhóm khác, nên đừng kỳ vọng một kết quả cố định.
Trong giới SEO, nhóm này hay được gọi là striking distance keywords, tạm hiểu là từ khoá đang ở “tầm với”. Bạn cũng sẽ gặp “từ khoá sắp lên top” hay “từ khoá hạng 8–30”. Cả ba cách gọi đều chỉ cùng một việc.
Hiểu đúng cột vị trí trước khi lọc
Theo Search Console Help, vị trí là con số xấp xỉ cho biết liên kết hiển thị ở đâu so với các kết quả khác. Giá trị trong báo cáo là vị trí trên cùng mà liên kết chiếm, rồi lấy trung bình. Ví dụ: vị trí 2, 4, 6 tính là 2; vị trí 3, 5, 9 tính là 3; trung bình là 2,5.
Vì thế, truy vấn có vị trí trung bình 12 không có nghĩa trang luôn đứng thứ 12. Có lượt trang đứng cao hơn, có lượt thấp hơn.
Còn hai điểm nữa:
- Dữ liệu được gán cho URL canonical, nên hãy đối chiếu đúng URL chính của trang.
- Theo trang giải thích dữ liệu, khi gộp theo property, Search Console báo vị trí trên cùng của property. Khi gộp theo page, báo vị trí của đúng trang đó. Cùng một truy vấn có thể cho con số khác nhau tùy cách gộp.
Cách lọc trong báo cáo Hiệu suất
Quy trình đi từ bảng truy vấn đến danh sách việc cần làm.
Bước 1: mở tab Queries và chọn chỉ số
Vào báo cáo Hiệu suất (Search results), mở tab Queries. Bảng cho phép sắp xếp theo Clicks, CTR hoặc Impressions, theo hướng dẫn tác vụ thường dùng. Bật thêm chỉ số Average position để thấy vị trí từng truy vấn.
Bước 2: bỏ truy vấn thương hiệu nếu có thể
Truy vấn chứa tên thương hiệu thường đã ở vị trí cao và làm nhiễu danh sách. Search Console có bộ lọc Branded/Non-branded, dữ liệu từ 11/03/2025. Bộ lọc này không có ở sub-property hoặc site ít lượt hiển thị. Nếu không dùng được, hãy loại bằng bộ lọc truy vấn dạng not containing hoặc regex.
Bước 3: xuất dữ liệu và lọc cột vị trí
Cách làm an toàn là dùng nút xuất dữ liệu, mở bằng bảng tính rồi lọc cột Position từ 8 đến 30. Đây là suy luận từ tài liệu, bạn nên kiểm tra lại trên giao diện của mình.
Lưu ý khi xuất: giá trị “~” hoặc “-” sẽ thành 0 khi tải xuống, nên hãy kiểm tra các dòng có số 0 trước khi lọc.
Bước 4: gom truy vấn gần giống nhau
Truy vấn trong bảng khớp chính xác và không phân biệt hoa thường, nên “giày chạy bộ nữ” và “giày chạy bộ cho nữ” là hai dòng riêng. Google khuyên dùng regex để gom chúng. Bộ lọc Custom (regex) dùng cú pháp RE2, mặc định khớp một phần và không phân biệt hoa thường; thêm (?-i) ở đầu nếu muốn phân biệt.
Khi lọc theo truy vấn hoặc URL, tổng số liệu có thể lệch vì dữ liệu bị cắt bớt và truy vấn ẩn danh bị loại. Đừng dùng tổng đó làm số báo cáo chính thức.
Phân loại: đã có trang khớp hay chưa
Với mỗi truy vấn trong danh sách, bấm vào dòng đó để dữ liệu lọc theo truy vấn, rồi mở tab Pages xem URL nào đang được hiển thị. Kết quả chia làm hai nhóm.
Nhóm 1: đã có trang khớp ý định. URL hiển thị đúng là trang nói về chủ đề đó. Việc cần làm là tối ưu trang hiện có.
Nhóm 2: chưa có trang khớp. URL hiển thị chỉ nhắc thoáng qua chủ đề, hoặc là trang không liên quan lắm. Lúc này cân nhắc viết một trang riêng cho truy vấn, thay vì nhồi thêm vào trang cũ.
Nếu một truy vấn xuất hiện ở nhiều URL cùng website, hãy chọn một trang chính cho nó và ghi lại quyết định. Danh sách nên có các cột: truy vấn, URL, vị trí, lượt hiển thị, lượt nhấp, CTR, nhóm 1 hoặc 2, việc cần làm.
Cách tối ưu trang hiện có
Google không đưa ra công thức sửa trang cho nhóm vị trí này. Dưới đây là những hướng có căn cứ trong tài liệu Search Console.
Xem CTR trước. Theo Google, CTR thấp có thể cho thấy người dùng thấy trang nhưng không nghĩ trang trả lời truy vấn của họ. Khi đó nên cân nhắc cập nhật tiêu đề và mô tả, hoặc chỉnh nội dung cho sát truy vấn hơn.
Theo dõi xu hướng, đừng chỉ nhìn vị trí. Google khuyến nghị chú ý xu hướng lượt hiển thị và lượt nhấp hơn là chỉ nhìn vị trí. Mục Track position history giúp xem biến động: thêm bộ lọc URL, chọn Average position, chọn khoảng thời gian và so sánh với kỳ tương tự.
Đo tác động sau khi sửa. So khớp thời điểm sửa trang với thời điểm số liệu thay đổi, rồi đối chiếu với giai đoạn tương tự trước đó bằng tính năng Compare. Google lưu ý các yếu tố khác như tâm lý người dùng, tin tức hay đối thủ cũng ảnh hưởng. Dùng Annotations để ghi lại mốc đã sửa.
Quảng cáo: Nếu quản lý nhiều trang, một công cụ rà soát có thể giúp liệt kê lỗi nền tảng trước khi tối ưu từng truy vấn. TỐI ƯU SEO kết nối Google Search Console và quét website theo bộ quy trình SEO 8 giai đoạn gồm 1.042 tiêu chí. Kiểm tra cơ bản miễn phí, kiểm tra chuyên sâu trừ credit. Mọi thay đổi trên website của người dùng đều chờ duyệt trước khi áp dụng. Bạn có thể đăng ký dùng thử miễn phí để xem công cụ có hợp với quy trình của mình không.
Ngưỡng 8–30 là quy ước, không phải của Google
Hãy coi 8–30 là bộ lọc để sắp việc, không phải ranh giới có ý nghĩa với thuật toán. Nếu website nhỏ và danh sách quá dài, bạn có thể thu hẹp khoảng vị trí hoặc ưu tiên truy vấn có nhiều lượt hiển thị. Nếu danh sách quá ngắn, nới rộng ra cũng không sai.
Câu hỏi thường gặp
Search Console có bộ lọc sẵn cho vị trí 8 đến 30 không?
Trang hướng dẫn lọc nâng cao của Google không liệt kê bộ lọc theo giá trị vị trí. Cách an toàn là xuất dữ liệu rồi lọc cột Position trong bảng tính, và kiểm tra lại trên giao diện thực tế của bạn.
Vị trí trung bình trong Search Console được tính thế nào?
Search Console lấy vị trí trên cùng mà liên kết chiếm cho từng lượt hiển thị, rồi tính trung bình. Ví dụ vị trí 2, 4, 6 tính là 2; vị trí 3, 5, 9 tính là 3; trung bình hai giá trị là 2,5.
Làm sao gom các truy vấn gần giống nhau?
Dùng bộ lọc Custom (regex) cú pháp RE2 ở truy vấn. Mặc định khớp một phần và không phân biệt hoa thường; thêm (?-i) ở đầu nếu muốn phân biệt.
Nguồn tham khảo
- Performance report (Search results): Common tasks and use cases - Search Console Help, Google (Search Console Help). Đọc ngày 22/10/2026.
- What are impressions, position, and clicks? - Search Console Help, Google (Search Console Help). Đọc ngày 22/10/2026.
- Performance report (Search results): About the data - Search Console Help, Google (Search Console Help). Đọc ngày 22/10/2026.
Bài do TỐI ƯU SEO biên soạn từ các nguồn ghi ở cuối bài, đã qua kiểm tra trước khi đăng.
Thấy chỗ chưa đúng? Báo lỗi bài này.